塩 — muối, diêm

しお muối
Lớp 4 13 nét food
U+5869 Tần suất #1148 Heisig #1568

Nghĩa

  • muối
  • diêm

Từ vựng

しお shio Kun'yomi

えん en On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.