土 — đất, thổ
つち
土
đất
つち
U+571F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #307
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #161
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #32
Ghi nhớ 土
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đất
- thổ
Readings
- On'yomi
- ど do と to
- Kun'yomi
- つち tsuchi
Từ vựng
つち tsuchi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
と ・ど to On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
土
日
donichi
cuối tuần
土
木
doboku
công trình xây dựng
本
土
hondo
lục địa chính
土
足
dosoku
đi giày (vào nhà)
出
土
shutsudo
archeological excavation (archaeological)
土
手
dote
embankment
土
石
doseki
earth and stones
土
地
tochi
đất đai
土
曜
日
doyoubi
thứ Bảy
国
土
kokudo
lãnh thổ quốc gia
土
曜
doyou
thứ Bảy
土
台
dodai
nền móng
風
土
fuudo
phong thổ
土
間
doma
dirt floor
全
土
zendo
cả nước
土
器
doki
earthenware
土
建
屋
dokenya
general (civil engineering and construction) contractor
土
佐
tosa
Tosa (xứ lịch sử ở Shikoku)
土
地
柄
tochigara
nature of the locality
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
33 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 土: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 13 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.
Được dùng làm thành phần trong (60)
たち
達
đạt
どう
堂
sảnh
しお
塩
muối
ざい
在
tại
ふえる
増
tăng
もと
基
nền
さかい
境
biên giới
きん
均
đều
あつ
圧
áp lực
はか
墓
mộ
さばく
裁
may
いき
域
vùng
しろ
城
thành
へい
陛
bệ
たれる
垂
rủ
るい
塁
lũy
こわす
壊
phá
つか
塚
gò
さい
埼
mũi đất
かべ
壁
tường
かたい
堅
cứng
うめる
埋
chôn
ほり
堀
mương
じゅく
塾
lớp học
じょう
壌
đất
ぬる
塗
sơn
つちかう
培
bồi đắp
せん
繊
mảnh
つい
墜
rơi
だん
壇
bục
がき
垣
tường
すみ
墨
đen
つつみ
堤
đê
はく
吐
nôn
とう
塔
tháp
かたまり
塊
cục
ふん
墳
mộ
つぼ
坪
khoảnh
ぼう
坊
linh mục
こたえる
堪
chịu đựng
へい
塀
tường
ぼく
睦
thân thiện
こう
坑
hố
だ
堕
sa đọa
たい
堆
chất đống
き
毀
phá
てん
塡
làm
こん
墾
mở
そく
塞
đóng
そ
塑
nặn