綺 — figured cloth, beautiful, graceful
Ghi nhớ 綺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- figured cloth
- beautiful
- graceful
Readings
- On'yomi
- き ki
- Kun'yomi
- あや aya
Từ vựng
き ki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.