Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

茨 — gai, tì

いばら 茨 gai
いばら
U+8328 Tần suất #1203 Heisig #511
Post

Ghi nhớ 茨

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gai
  • tì

Readings

On'yomi
し shi じ ji
Kun'yomi
いばら ibara かや kaya くさぶき kusabuki

Từ vựng

いばら ibara Kun'yomi

Từ theo tần suất và cấp lớp

1 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 茨: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.