MojiMori tuần này
27 studying this week
2 người học mới
Kanji
Tất cả 2.136 kanji jōyō, sắp xếp theo lớp học của Nhật. Lớp 1 là nơi dễ bắt đầu nhất — 80 ký tự phổ biến nhất trong văn bản hằng ngày.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Lớp 6 (61)
-
やく
訳
dịch
すう
吸
hút
かん
看
nhìn
かなでる
奏
chơi
よく
翌
kế tiếp
かた
片
mảnh
ごう
郷
nhà
けい
敬
danh dự
いずみ
泉
xuân
おのれ
己
mình
ちゅう
忠
trung
そう
沿
chạy
まこと
誠
sự thật
わすれる
忘
quên
はい
俳
hài
たから
宝
báu
むね
胸
tim
すな
砂
cát
あやまる
誤
làm
せい
聖
thầy
あらう
洗
rửa
とうとい
尊
tôn
まど
窓
cửa sổ
おさない
幼
thơ ấu
しお
潮
muối
はがね
鋼
thép
たて
縦
dọc
すてる
捨
bỏ
はら
腹
bụng
ちち
乳
sữa
べに
紅
đỏ
さつ
冊
quyển
じん
仁
đức
たまご
卵
trứng
ほす
干
khô
いただく
頂
nơi
あな
穴
lỗ
あたたかい
暖
ấm
ろう
朗
sáng sủa
はい
肺
phổi
じゅく
熟
chín
ばん
晩
đêm
へい
陛
bệ
ぱい
拝
lạy
ぼう
棒
đường
とう
糖
đường
らん
覧
thấy
ふん
奮
hăng hái
むす
蒸
hấp
きさき
后
sau
はん
班
lớp
し
詞
từ
すん
寸
đo lường
つくえ
机
bàn
じ
磁
nam châm
はい
灰
tro
たれる
垂
rủ
こく
穀
ngũ cốc
きぬ
絹
lụa
しゃく
尺
đo lường
かいこ
蚕
tằm