捨 — bỏ, xả
すてる
捨
bỏ
すてる
U+6368
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #1266
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #707
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 捨
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ
- xả
Readings
- On'yomi
- しゃ sha
- Kun'yomi
- す su
Từ vựng
す su Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
捨
て
る
suteru
vứt bỏ
見
捨
て
る
misuteru
bỏ rơi
切
り
捨
て
る
kirisuteru
cắt bỏ
使
い
捨
て
tsukaisute
dùng một lần
切
り
捨
て
kirisute
cutting a person down (without a second thought)
呼
び
捨
て
yobisute
addressing (someone) without using a suffix such as "-san" or "-chan" (considered impolite)
捨
て
子
sutego
abandoned child
しゃ sha On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
8 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 捨: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 4 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.