Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

do

ド

Reading and pronunciation

do

Example word

ヌードル

nūdoru · noodles

Explore this word

Stroke order

ド

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Related characters

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.