Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

nu

ヌ

Reading and pronunciation

nu

Example word

ヌードル

nūdoru · noodles

Explore this word

Stroke order

ヌ

  1. 1
  2. 2

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.