Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

fo

フォ

Reading and pronunciation

fo

Used in loanwords and foreign names. Alternative spellings occur.

Example word

フォーク

fōku · fork

Explore this word

Stroke order

フ

  1. 1

ォ

  1. 1
  2. 2
  3. 3

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.