Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

he

ヘ

Reading and pronunciation

he

Example word

ヘリコプター

herikoputā · helicopter

Explore this word

Stroke order

ヘ

  1. 1

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Related characters

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.