Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

Bộ thủ #61 心 — tim, tâm

#61 心 tim, tâm
Bộ thủ #61 4 nét

Tên Bushu: こころ

variant 忄 on the left, 㣺 below

Các dạng biến thể

忄
hen left
㣺
ashi below

Kanji thuộc bộ thủ này (76)

い 意 ý せい 性 tính おもう 思 nghĩ こころ 心 tim かん 感 cảm なさけない 情 tình かならず 必 chắc chắn おうじる 応 ứng きゅう 急 gấp たい 態 thái độ おもい 想 tưởng ねん 念 ý tưởng わるい 悪 ác けん 憲 hiến あい 愛 yêu まどわす 惑 mê かん 患 bệnh こころざし 志 kế hoạch おそれ 恐 sợ いき 息 thở け 懸 treo おもんぱかる 慮 suy nghĩ めぐみ 恵 lòng tốt しん 慎 thận trọng かなしい 悲 buồn かい 快 nhanh なやみ 悩 lo ちゅう 忠 trung わすれる 忘 quên こん 懇 tha thiết なぐさめる 慰 làm なれる 慣 quen おこる 怒 giận こい 恋 yêu けい 慶 mừng こりる 懲 trừng phạt こう 恒 bền vững おぼえる 憶 nhớ こわい 怖 sợ まん 慢 chậm chạp さとる 悟 ngộ おん 恩 lòng tốt くやむ 悔 hối hận さん 惨 thảm họa いそがしい 忙 bận なつかしい 懐 tim ぐ 愚 ngu はじる 恥 xấu hổ ゆう 憂 buồn あやしい 怪 kỳ lạ おしむ 惜 tiếc とう 悼 thương tiếc かん 憾 hối tiếc しのび 忍 chịu đựng おこたる 怠 lười けい 憩 nghỉ うやうやしい 恭 cung kính えつ 悦 vui mừng にくむ 憎 ghét じ 慈 từ あわてる 慌 thua いきどおる 憤 giận dữ がい 慨 thở dài うらむ 恨 hận き 忌 cái chết ゆう 悠 dài ゆ 愉 vui ぐ 惧 sợ hãi したう 慕 tình yêu おん 怨 oán しゅう 愁 sầu あこがれる 憧 dài し 恣 tự ý だ 惰 lười りつ 慄 sợ hãi けい 憬 hâm mộ

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.