Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悩 — lo, não

なやみ 悩 lo
なやみ
U+60A9 Tần suất #1084 Heisig #2168
Post

Ghi nhớ 悩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lo
  • não

Readings

On'yomi
のう nou
Kun'yomi
なや naya なやみ nayami

Từ vựng

なや naya Kun'yomi

のう nou On'yomi

Từ theo tần suất và cấp lớp

5 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 悩: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học · 1 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Phono-semantic compound (形声). 忄 (heart radical) gives the meaning. The right side provides the phonetic nō. Worry and distress.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.