(あぶら) — mỡ, dầu mỡ

あぶら mỡ
Tần suất #7539 1 ký tự noun

abura

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỡ
  • dầu mỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.