に当たる (にあたる) — tương ứng với, tương đương với
に当たる
tương ứng với
Ghi nhớ に当たる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương ứng với
- tương đương với