Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

あちこち (あちこち) — here and there, various places, all around

あちこち here and there
Tần suất #3431 Lớp 4 4 ký tự pronoun adverb suru verb

achikochi

あちこち
Post

Ghi nhớ あちこち

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • here and there
  • various places
  • all around

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あちこちする

あちこちします

Present negative

あちこちしない

あちこちしません

Past

あちこちした

あちこちしました

Past negative

あちこちしなかった

あちこちしませんでした

Te-form

あちこちして

あちこちしまして

Potential

あちこちできる

あちこちできます

Potential negative

あちこちできない

あちこちできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.