敢えて (あえて) — dám, cố tình, cả gan

えて dám
Tần suất #5666 3 ký tự adverb

aete

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dám
  • cố tình
  • cả gan

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.