取り巻く (とりまく) — bao quanh, vây quanh, vây bọc
取り巻く
bao quanh
Tần suất #5667
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
transitive
torimaku
とりまく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりまく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り巻く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bao quanh
- vây quanh
- vây bọc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り巻く とりまく |
取り巻きます とりまきます |
| Present negative |
取り巻かない とりまかない |
取り巻きません とりまきません |
| Past |
取り巻いた とりまいた |
取り巻きました とりまきました |
| Past negative |
取り巻かなかった とりまかなかった |
取り巻きませんでした とりまきませんでした |
| Te-form |
取り巻いて とりまいて |
取り巻きまして とりまきまして |
| Potential |
取り巻ける とりまける |
取り巻けます とりまけます |
| Potential negative |
取り巻けない とりまけない |
取り巻けません とりまけません |