Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り巻く (とりまく) — bao quanh, vây quanh, vây bọc

取とり巻まく bao quanh
Tần suất #5667 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

torimaku

とりまく
Pitch とりまく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り巻く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bao quanh
  • vây quanh
  • vây bọc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り巻く

とりまく

取り巻きます

とりまきます

Present negative

取り巻かない

とりまかない

取り巻きません

とりまきません

Past

取り巻いた

とりまいた

取り巻きました

とりまきました

Past negative

取り巻かなかった

とりまかなかった

取り巻きませんでした

とりまきませんでした

Te-form

取り巻いて

とりまいて

取り巻きまして

とりまきまして

Potential

取り巻ける

とりまける

取り巻けます

とりまけます

Potential negative

取り巻けない

とりまけない

取り巻けません

とりまけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.