曖昧 (あいまい) — mơ hồ, mập mờ, ái muội

あいまい mơ hồ
Tần suất #3964 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

aimai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mơ hồ
  • mập mờ
  • ái muội

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.