配当 (はいとう) — cổ tức, phân phối, phối đáng
配当
cổ tức
Tần suất #3963
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haitou
はいとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配当
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cổ tức
- phân phối
- phối đáng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配当する はいとうする |
配当します はいとうします |
| Present negative |
配当しない はいとうしない |
配当しません はいとうしません |
| Past |
配当した はいとうした |
配当しました はいとうしました |
| Past negative |
配当しなかった はいとうしなかった |
配当しませんでした はいとうしませんでした |
| Te-form |
配当して はいとうして |
配当しまして はいとうしまして |
| Potential |
配当できる はいとうできる |
配当できます はいとうできます |
| Potential negative |
配当できない はいとうできない |
配当できません はいとうできません |