Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配当 (はいとう) — cổ tức, phân phối, phối đáng

配はい当とう cổ tức
Tần suất #3963 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haitou

はいとう
Pitch はいとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配当

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cổ tức
  • phân phối
  • phối đáng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配当する

はいとうする

配当します

はいとうします

Present negative

配当しない

はいとうしない

配当しません

はいとうしません

Past

配当した

はいとうした

配当しました

はいとうしました

Past negative

配当しなかった

はいとうしなかった

配当しませんでした

はいとうしませんでした

Te-form

配当して

はいとうして

配当しまして

はいとうしまして

Potential

配当できる

はいとうできる

配当できます

はいとうできます

Potential negative

配当できない

はいとうできない

配当できません

はいとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.