挨拶 (あいさつ) — lời chào, chào hỏi

あいさつ lời chào
Tần suất #1570 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

aisatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời chào
  • chào hỏi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.