挨拶 (あいさつ) — lời chào, chào hỏi
挨拶
lời chào
Tần suất #1570
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). expression
noun
intransitive
suru verb
aisatsu
あいさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいさつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挨拶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời chào
- chào hỏi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人に 会った ときなどに 言う、おはようなどの ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挨拶する あいさつする |
挨拶します あいさつします |
| Present negative |
挨拶しない あいさつしない |
挨拶しません あいさつしません |
| Past |
挨拶した あいさつした |
挨拶しました あいさつしました |
| Past negative |
挨拶しなかった あいさつしなかった |
挨拶しませんでした あいさつしませんでした |
| Te-form |
挨拶して あいさつして |
挨拶しまして あいさつしまして |
| Potential |
挨拶できる あいさつできる |
挨拶できます あいさつできます |
| Potential negative |
挨拶できない あいさつできない |
挨拶できません あいさつできません |