Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挨拶 (あいさつ) — lời chào, chào hỏi

挨あい拶さつ lời chào
Tần suất #1570 2 ký tự 漢語 kango expression noun intransitive suru verb

aisatsu

あいさつ
Pitch あいさつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挨拶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời chào
  • chào hỏi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)に 会(あ)った ときなどに 言(い)う、おはようなどの ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挨拶する

あいさつする

挨拶します

あいさつします

Present negative

挨拶しない

あいさつしない

挨拶しません

あいさつしません

Past

挨拶した

あいさつした

挨拶しました

あいさつしました

Past negative

挨拶しなかった

あいさつしなかった

挨拶しませんでした

あいさつしませんでした

Te-form

挨拶して

あいさつして

挨拶しまして

あいさつしまして

Potential

挨拶できる

あいさつできる

挨拶できます

あいさつできます

Potential negative

挨拶できない

あいさつできない

挨拶できません

あいさつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.