受験 (じゅけん) — dự thi, đi thi
受験
dự thi
Tần suất #1571
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
juken
じゅけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受験
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự thi
- đi thi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 学校などに 入る ための テストを うける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受験する じゅけんする |
受験します じゅけんします |
| Present negative |
受験しない じゅけんしない |
受験しません じゅけんしません |
| Past |
受験した じゅけんした |
受験しました じゅけんしました |
| Past negative |
受験しなかった じゅけんしなかった |
受験しませんでした じゅけんしませんでした |
| Te-form |
受験して じゅけんして |
受験しまして じゅけんしまして |
| Potential |
受験できる じゅけんできる |
受験できます じゅけんできます |
| Potential negative |
受験できない じゅけんできない |
受験できません じゅけんできません |