(あかつき) — bình minh, rạng đông, hiểu

あかつき bình minh
Tần suất #7583 1 ký tự noun

akatsuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bình minh
  • rạng đông
  • hiểu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.