税源 (ぜいげん) — nguồn thuế, thuế nguyên

ぜいげん nguồn thuế
Tần suất #7584 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

zeigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn thuế
  • thuế nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.