悪魔 (あくま) — ác ma, quỷ dữ, ma quỷ

あく ác ma
Tần suất #3271 2 ký tự 漢語 kango noun

akuma

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ác ma
  • quỷ dữ
  • ma quỷ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.