嫌悪 (けんお) — sự ghê tởm, căm ghét, hiềm ố

けん sự ghê tởm
Tần suất #5556 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keno

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ghê tởm
  • căm ghét
  • hiềm ố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.