(あみ) — cái lưới, mạng lưới, võng

あみ cái lưới
Tần suất #2730 1 ký tự noun

ami

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái lưới
  • mạng lưới
  • võng

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.