網羅 (もうら) — bao quát, bao trùm, võng la
網羅
bao quát
Tần suất #6646
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
moura
もうら
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうら[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 網羅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bao quát
- bao trùm
- võng la
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
網羅する もうらする |
網羅します もうらします |
| Present negative |
網羅しない もうらしない |
網羅しません もうらしません |
| Past |
網羅した もうらした |
網羅しました もうらしました |
| Past negative |
網羅しなかった もうらしなかった |
網羅しませんでした もうらしませんでした |
| Te-form |
網羅して もうらして |
網羅しまして もうらしまして |
| Potential |
網羅できる もうらできる |
網羅できます もうらできます |
| Potential negative |
網羅できない もうらできない |
網羅できません もうらできません |