Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

あっさり (あっさり) — easily, readily, quickly

あっさり easily
Tần suất #5427 Lớp 5 4 ký tự adverb adverb with to suru verb

assari

あっさり
Post

Ghi nhớ あっさり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • easily
  • readily
  • quickly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あっさりする

あっさりします

Present negative

あっさりしない

あっさりしません

Past

あっさりした

あっさりしました

Past negative

あっさりしなかった

あっさりしませんでした

Te-form

あっさりして

あっさりしまして

Potential

あっさりできる

あっさりできます

Potential negative

あっさりできない

あっさりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.