Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

あう (あう) — to meet, to encounter, to see

あう to meet
Tần suất #2554 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

au

あう
Post

Ghi nhớ あう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to meet
  • to encounter
  • to see

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あう

あいます

Present negative

あわない

あいません

Past

あった

あいました

Past negative

あわなかった

あいませんでした

Te-form

あって

あいまして

Potential

あえる

あえます

Potential negative

あえない

あえません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.