あう (あう) — to meet, to encounter, to see
あう
to meet
Ghi nhớ あう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to meet
- to encounter
- to see
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
あう |
あいます |
| Present negative |
あわない |
あいません |
| Past |
あった |
あいました |
| Past negative |
あわなかった |
あいませんでした |
| Te-form |
あって |
あいまして |
| Potential |
あえる |
あえます |
| Potential negative |
あえない |
あえません |