慌てる (あわてる) — hoảng hốt, luống cuống
慌てる
hoảng hốt
Tần suất #3769
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
awateru
あわてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あわてる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慌てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoảng hốt
- luống cuống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慌てる あわてる |
慌てます あわてます |
| Present negative |
慌てない あわてない |
慌てません あわてません |
| Past |
慌てた あわてた |
慌てました あわてました |
| Past negative |
慌てなかった あわてなかった |
慌てませんでした あわてませんでした |
| Te-form |
慌てて あわてて |
慌てまして あわてまして |
| Potential |
慌てられる あわてられる |
慌てられます あわてられます |
| Potential negative |
慌てられない あわてられない |
慌てられません あわてられません |