Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慌てる (あわてる) — hoảng hốt, luống cuống

慌あわてる hoảng hốt
Tần suất #3769 3 ký tự ichidan verb intransitive

awateru

あわてる
Pitch あわてる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慌てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoảng hốt
  • luống cuống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慌てる

あわてる

慌てます

あわてます

Present negative

慌てない

あわてない

慌てません

あわてません

Past

慌てた

あわてた

慌てました

あわてました

Past negative

慌てなかった

あわてなかった

慌てませんでした

あわてませんでした

Te-form

慌てて

あわてて

慌てまして

あわてまして

Potential

慌てられる

あわてられる

慌てられます

あわてられます

Potential negative

慌てられない

あわてられない

慌てられません

あわてられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.