聞ける (きける) — có thể nghe, có thể hỏi
聞ける
có thể nghe
Ghi nhớ 聞ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể nghe
- có thể hỏi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
聞ける きける |
聞けます きけます |
| Present negative |
聞けない きけない |
聞けません きけません |
| Past |
聞けた きけた |
聞けました きけました |
| Past negative |
聞けなかった きけなかった |
聞けませんでした きけませんでした |
| Te-form |
聞けて きけて |
聞けまして きけまして |
| Potential |
聞けられる きけられる |
聞けられます きけられます |
| Potential negative |
聞けられない きけられない |
聞けられません きけられません |