Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

バレる (ばれる) — to leak out (of a secret), to come out, to be exposed (of a lie, improper behaviour, etc.)

バレる to leak out (of a secret)
Tần suất #7727 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

bareru

ばれる
Post

Ghi nhớ バレる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to leak out (of a secret)
  • to come out
  • to be exposed (of a lie, improper behaviour, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ばれる

ばれます

Present negative

ばれない

ばれません

Past

ばれた

ばれました

Past negative

ばれなかった

ばれませんでした

Te-form

ばれて

ばれまして

Potential

ばれられる

ばれられます

Potential negative

ばれられない

ばれられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.