Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ベース (べーす) — base, basis, theme

ベース base
Tần suất #1843 Lớp 3 3 ký tự noun

beesu

べーす
Post

Ghi nhớ ベース

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • base
  • basis
  • theme

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとの もとに なる だいじな ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.