ビデオ (びでお) — video (esp. a televised image)
ビデオ
video (esp. a televised image)
Ghi nhớ ビデオ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- video (esp. a televised image)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うごく 絵と 音を とって、あとで 見る もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).