Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ビル (びる) — multi-floor building, multi-storey building

ビル multi-floor building
Tần suất #1521 Lớp 3 2 ký tự noun

biru

びる
Post

Ghi nhớ ビル

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • multi-floor building
  • multi-storey building

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 高(たか)くて 中(なか)に たくさんの へやが ある たてもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.