僕たち (ぼくたち) — chúng tôi, bọn tôi, chúng ta
僕たち
chúng tôi
Tần suất #4304
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
pronoun
Từ loại (JMdict: pn)
bokutachi
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼくたち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- chúng tôi
- bọn tôi
- chúng ta