脱 (だつ) — thoát, cởi bỏ, loại bỏ
脱
thoát
Tần suất #4305
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
prefix
Từ loại (JMdict: pref)
datsu
Nghĩa
- thoát
- cởi bỏ
- loại bỏ