(ぼう) — một (nào đó), mỗ

ぼう một (nào đó)
Tần suất #1563 1 ký tự noun

bou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một (nào đó)
  • mỗ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.