Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

某 (ぼう) — một (nào đó), mỗ

某ぼう một (nào đó)
Tần suất #1563 1 ký tự noun pronoun prefix

bou

ぼう
Pitch ぼう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 某

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • một (nào đó)
  • mỗ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 名前(なまえ)を はっきり 言(い)わない ときに つかう ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.