抱く (いだく) — ôm ấp, ôm, ấp ủ
抱く
ôm ấp
Tần suất #1564
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
idaku
いだく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いだく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 抱く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ôm ấp
- ôm
- ấp ủ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うでで しっかり つつむ ように もつ。
- 心の 中に ある きもちを もつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抱く いだく |
抱きます いだきます |
| Present negative |
抱かない いだかない |
抱きません いだきません |
| Past |
抱いた いだいた |
抱きました いだきました |
| Past negative |
抱かなかった いだかなかった |
抱きませんでした いだきませんでした |
| Te-form |
抱いて いだいて |
抱きまして いだきまして |
| Potential |
抱ける いだける |
抱けます いだけます |
| Potential negative |
抱けない いだけない |
抱けません いだけません |