抱く (いだく) — ôm ấp, ôm, ấp ủ

いだ ôm ấp
Tần suất #1564 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

idaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ôm ấp
  • ôm
  • ấp ủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.