Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抱く (いだく) — ôm ấp, ôm, ấp ủ

抱いだく ôm ấp
Tần suất #1564 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

idaku

いだく
Pitch いだく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抱く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ôm ấp
  • ôm
  • ấp ủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うでで しっかり つつむ ように もつ。
  2. 心(こころ)の 中(なか)に ある きもちを もつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抱く

いだく

抱きます

いだきます

Present negative

抱かない

いだかない

抱きません

いだきません

Past

抱いた

いだいた

抱きました

いだきました

Past negative

抱かなかった

いだかなかった

抱きませんでした

いだきませんでした

Te-form

抱いて

いだいて

抱きまして

いだきまして

Potential

抱ける

いだける

抱けます

いだけます

Potential negative

抱けない

いだけない

抱けません

いだけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.