紡績 (ぼうせき) — kéo sợi, dệt sợi, phưởng tích

ぼうせき kéo sợi
2 ký tự 漢語 kango noun

bouseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kéo sợi
  • dệt sợi
  • phưởng tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.