功績 (こうせき) — thành tích, công lao, công tích

こうせき thành tích
Tần suất #6863 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kouseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành tích
  • công lao
  • công tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.