Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ぶつかる (ぶつかる) — to bump into, to run into, to collide with

ぶつかる to bump into
Tần suất #5172 Lớp 5 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

butsukaru

ぶつかる
Post

Ghi nhớ ぶつかる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bump into
  • to run into
  • to collide with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぶつかる

ぶつかります

Present negative

ぶつからない

ぶつかりません

Past

ぶつかった

ぶつかりました

Past negative

ぶつからなかった

ぶつかりませんでした

Te-form

ぶつかって

ぶつかりまして

Potential

ぶつかれる

ぶつかれます

Potential negative

ぶつかれない

ぶつかれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.