(ちょう) — sổ, sổ ghi chép, trướng

ちょう sổ
Tần suất #3068 Lớp 3 1 ký tự noun

chou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sổ
  • sổ ghi chép
  • trướng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.