呼びかける (よびかける) — kêu gọi, gọi với

びかける kêu gọi
Tần suất #3067 Lớp 6 5 ký tự ichidan verb · transitive

yobikakeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kêu gọi
  • gọi với

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.