Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

呼びかける (よびかける) — kêu gọi, gọi với

呼よびかける kêu gọi
Tần suất #3067 Lớp 6 5 ký tự ichidan verb transitive

yobikakeru

よびかける
Pitch よびかける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 呼びかける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kêu gọi
  • gọi với

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

呼びかける

よびかける

呼びかけます

よびかけます

Present negative

呼びかけない

よびかけない

呼びかけません

よびかけません

Past

呼びかけた

よびかけた

呼びかけました

よびかけました

Past negative

呼びかけなかった

よびかけなかった

呼びかけませんでした

よびかけませんでした

Te-form

呼びかけて

よびかけて

呼びかけまして

よびかけまして

Potential

呼びかけられる

よびかけられる

呼びかけられます

よびかけられます

Potential negative

呼びかけられない

よびかけられない

呼びかけられません

よびかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.