ダイエット (だいえっと) — diet, dieting
ダイエット
diet
Ghi nhớ ダイエット
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diet
- dieting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
だいえっとする |
だいえっとします |
| Present negative |
だいえっとしない |
だいえっとしません |
| Past |
だいえっとした |
だいえっとしました |
| Past negative |
だいえっとしなかった |
だいえっとしませんでした |
| Te-form |
だいえっとして |
だいえっとしまして |
| Potential |
だいえっとできる |
だいえっとできます |
| Potential negative |
だいえっとできない |
だいえっとできません |