Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ダイエット (だいえっと) — diet, dieting

ダイエット diet
Tần suất #2892 Lớp 4 5 ký tự noun suru verb intransitive

daietto

だいえっと
Post

Ghi nhớ ダイエット

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diet
  • dieting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

だいえっとする

だいえっとします

Present negative

だいえっとしない

だいえっとしません

Past

だいえっとした

だいえっとしました

Past negative

だいえっとしなかった

だいえっとしませんでした

Te-form

だいえっとして

だいえっとしまして

Potential

だいえっとできる

だいえっとできます

Potential negative

だいえっとできない

だいえっとできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.