誰か (だれか) — ai đó, người nào đó

だれ ai đó
Tần suất #1450 2 ký tự pronoun

dareka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ai đó
  • người nào đó

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 誰 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.