秘密 (ひみつ) — bí mật, cơ mật

みつ bí mật
Tần suất #1449 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

himitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bí mật
  • cơ mật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.