Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

デビュー (でびゅー) — debut, doing something for the first time

デビュー debut
Tần suất #3494 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb intransitive

debyuu

でびゅー
Post

Ghi nhớ デビュー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • debut
  • doing something for the first time

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

でびゅーする

でびゅーします

Present negative

でびゅーしない

でびゅーしません

Past

でびゅーした

でびゅーしました

Past negative

でびゅーしなかった

でびゅーしませんでした

Te-form

でびゅーして

でびゅーしまして

Potential

でびゅーできる

でびゅーできます

Potential negative

でびゅーできない

でびゅーできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.