デビュー (でびゅー) — debut, doing something for the first time
デビュー
debut
Ghi nhớ デビュー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- debut
- doing something for the first time
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
でびゅーする |
でびゅーします |
| Present negative |
でびゅーしない |
でびゅーしません |
| Past |
でびゅーした |
でびゅーしました |
| Past negative |
でびゅーしなかった |
でびゅーしませんでした |
| Te-form |
でびゅーして |
でびゅーしまして |
| Potential |
でびゅーできる |
でびゅーできます |
| Potential negative |
でびゅーできない |
でびゅーできません |