Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

どきどき (どきどき) — to beat fast (of one's heart), to throb

どきどき to beat fast (of one's heart)
Tần suất #14407 Lớp 4 4 ký tự suru verb

dokidoki

Post

Ghi nhớ どきどき

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to beat fast (of one's heart)
  • to throb

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.