(どんぶり) — bát cơm, món cơm tô, đôn

どんぶり bát cơm
Tần suất #4691 1 ký tự noun

donburi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bát cơm
  • món cơm tô
  • đôn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.